TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37121. noisiness sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên n...

Thêm vào từ điển của tôi
37122. retrievable có thể lấy lại được

Thêm vào từ điển của tôi
37123. spinous (như) spinose

Thêm vào từ điển của tôi
37124. captive balloon khí cầu có dây buộc (ở mặt đất)

Thêm vào từ điển của tôi
37125. egregiousness tính quá xá

Thêm vào từ điển của tôi
37126. tottering lung lay, sắp đổ

Thêm vào từ điển của tôi
37127. riding-light đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
37128. scansion sự đọc thử xem có đúng âm luật ...

Thêm vào từ điển của tôi
37129. rapprochement việc lập lại mối quan hệ hữu ng...

Thêm vào từ điển của tôi
37130. hastate (thực vật học) hình mác

Thêm vào từ điển của tôi