37121.
prettiness
vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
37122.
thermopile
(vật lý) pin nhiệt điện
Thêm vào từ điển của tôi
37123.
discontinuity
tính không liên tục, tính gián ...
Thêm vào từ điển của tôi
37124.
segmentation
sự chia ra từng đoạn, sự chia r...
Thêm vào từ điển của tôi
37125.
despondency
sự nản lòng, sự ngã lòng; sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
37126.
hippocras
(sử học) rượu vang pha chất thơ...
Thêm vào từ điển của tôi
37127.
woodsy
(thuộc) rừng
Thêm vào từ điển của tôi
37128.
inscrutable
khó nhìn thấu được
Thêm vào từ điển của tôi
37130.
unconsidered
không cân nhắc, không suy nghĩ
Thêm vào từ điển của tôi