TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37101. shard (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
37102. spitfire người nóng tính; người đàn bà h...

Thêm vào từ điển của tôi
37103. stamper người đóng dấu vào tem (ở nhà b...

Thêm vào từ điển của tôi
37104. steeve (hàng hải) sào (để) xếp hàng

Thêm vào từ điển của tôi
37105. wedlock (pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
37106. bell-flower (thực vật học) giống cây hoa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37107. prostyle (kiến trúc) hàng cột trước (điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
37108. selenate (hoá học) Selenat

Thêm vào từ điển của tôi
37109. aphthae (y học) bệnh aptơ

Thêm vào từ điển của tôi
37110. amphigamous (thực vật học) song giao

Thêm vào từ điển của tôi