TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37261. hydroxide (hoá học) hyddroxyt

Thêm vào từ điển của tôi
37262. paschal (tôn giáo) (thuộc) lễ Quá hải (...

Thêm vào từ điển của tôi
37263. testation sự làm di chúc, sự làm chúc thư

Thêm vào từ điển của tôi
37264. alar (thuộc) cánh; giống cánh; hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
37265. occlusive để đút nút, để bít

Thêm vào từ điển của tôi
37266. ratite (động vật học) (thuộc) loại chi...

Thêm vào từ điển của tôi
37267. energise làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
37268. excrete bài tiết, thải ra

Thêm vào từ điển của tôi
37269. grist lúa đưa xay

Thêm vào từ điển của tôi
37270. origanum (thực vật học) cây kinh giới dạ...

Thêm vào từ điển của tôi