37281.
glaive
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươ...
Thêm vào từ điển của tôi
37282.
ungracious
kiếm nhã, thiếu lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
37283.
dichromatic
có hai sắc, có hai màu gốc
Thêm vào từ điển của tôi
37284.
heller
người ồn ào
Thêm vào từ điển của tôi
37285.
ornamentalist
người trang trí; hoạ sĩ trang t...
Thêm vào từ điển của tôi
37286.
erratum
lỗi in, lỗi viết
Thêm vào từ điển của tôi
37287.
inamorata
người yêu, tình nhân (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
37288.
inspective
hay đi thanh tra
Thêm vào từ điển của tôi
37289.
ascendency
uy thế, uy lực
Thêm vào từ điển của tôi
37290.
oceanid
(thần thoại,thần học) Hải tinh
Thêm vào từ điển của tôi