TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3651. suppress chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn)

Thêm vào từ điển của tôi
3652. knot nút, nơ

Thêm vào từ điển của tôi
3653. dig sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc...

Thêm vào từ điển của tôi
3654. biweekly một tuần hai lần

Thêm vào từ điển của tôi
3655. tunnel đường hầm

Thêm vào từ điển của tôi
3656. arena trường đấu (ở La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
3657. suspect đáng ngờ, khả nghi; bị tình ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
3658. freezer máy ướp lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
3659. mapping bản vẽ, bản đồ

Thêm vào từ điển của tôi
3660. spawn trứng (cá, ếch, sò, tôm...)

Thêm vào từ điển của tôi