3681.
version
bản dịch
Thêm vào từ điển của tôi
3682.
debris
mảnh vỡ, mảnh vụn
Thêm vào từ điển của tôi
3683.
traffic
sự đi lại, sự giao thông
Thêm vào từ điển của tôi
3684.
attic
(thuộc) thành A-ten
Thêm vào từ điển của tôi
3685.
pentagon
hình năm cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
3686.
digging
sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc...
Thêm vào từ điển của tôi
3688.
intercept
(toán học) phần (mặt phẳng, đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
3689.
council
hội đồng
Thêm vào từ điển của tôi
3690.
orchard
vườn cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi