TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3691. inappropriate không thích hợp, không thích đá...

Thêm vào từ điển của tôi
3692. assay sự thử, sự thí nghiệm; sự xét n...

Thêm vào từ điển của tôi
3693. girlhood thời con gái

Thêm vào từ điển của tôi
3694. socialize xã hội hoá

Thêm vào từ điển của tôi
3695. starter người ra lệnh xuất phát (một cu...

Thêm vào từ điển của tôi
3696. spiritual (thuộc) tinh thần

Thêm vào từ điển của tôi
3697. law phép, phép tắc, luật; quy luật,...

Thêm vào từ điển của tôi
3698. validity (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu...

Thêm vào từ điển của tôi
3699. reality sự thực, thực tế, thực tại; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
3700. mood (ngôn ngữ học) lối, thức

Thêm vào từ điển của tôi