TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35741. remitter người gửi tiền, người gửi hàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
35742. stenosis (y học) chứng hẹp (một cơ quan ...

Thêm vào từ điển của tôi
35743. foulard lụa mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
35744. white coffee cà phê sữa

Thêm vào từ điển của tôi
35745. dazzle sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
35746. depone (pháp lý) làm chứng

Thêm vào từ điển của tôi
35747. flunkey ghuộm khoeo kẻ tôi tớ

Thêm vào từ điển của tôi
35748. old hat (từ lóng) cổ lỗ sĩ, không hợp t...

Thêm vào từ điển của tôi
35749. rotund oang oang (giọng nói)

Thêm vào từ điển của tôi
35750. wasting sự tàn phá, sự phá hoại

Thêm vào từ điển của tôi