TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35741. stoned cỏ rải đá, lát đá

Thêm vào từ điển của tôi
35742. beriberi (y học) bệnh tê phù, bệnh bêrib...

Thêm vào từ điển của tôi
35743. blockhead người ngu dốt, người đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
35744. opportunist cơ hội chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
35745. outlast tồn tại lâu hơn, dùng được lâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
35746. plaintive than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não ...

Thêm vào từ điển của tôi
35747. canolize đào kênh

Thêm vào từ điển của tôi
35748. fait accompli việc đã rồi

Thêm vào từ điển của tôi
35749. agog nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, m...

Thêm vào từ điển của tôi
35750. cinabar (hoá học) thần sa

Thêm vào từ điển của tôi