35751.
wire-maker
người kéo (kim loại) thành sợi
Thêm vào từ điển của tôi
35752.
macle
(khoáng chất) tinh thể đôi
Thêm vào từ điển của tôi
35753.
serviceable
có ích, có thể dùng được; tiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
35754.
trackage
sự kéo tàu, sự lai tàu
Thêm vào từ điển của tôi
35756.
hullabaloo
sự làm rùm beng, tiếng la ó, ti...
Thêm vào từ điển của tôi
35757.
sideways
qua một bên, về một bên
Thêm vào từ điển của tôi
35758.
overbuild
xây trùm lên
Thêm vào từ điển của tôi
35760.
passée
danh từ giống cái của passé
Thêm vào từ điển của tôi