35781.
versicle
bài thơ ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
35782.
abrade
làm trầy (da); cọ xơ ra
Thêm vào từ điển của tôi
35783.
apoplexy
(y học) chứng ngập máu
Thêm vào từ điển của tôi
35784.
eruptional
(địa lý,địa chất) phun trào do ...
Thêm vào từ điển của tôi
35785.
metabolise
(sinh vật học) trao đổi chất
Thêm vào từ điển của tôi
35786.
bargeman
người coi sà lan
Thêm vào từ điển của tôi
35787.
pesky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) là...
Thêm vào từ điển của tôi
35788.
demagogism
lối mị dân; chính sách mị dân
Thêm vào từ điển của tôi
35789.
oleo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin
Thêm vào từ điển của tôi
35790.
peso
đồng pơzô (tiền châu Mỹ La-tinh...
Thêm vào từ điển của tôi