TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35781. extrication sự gỡ, sự giải thoát

Thêm vào từ điển của tôi
35782. proportionable cân xứng, cân đối

Thêm vào từ điển của tôi
35783. armorist chuyên gia (về) huy hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
35784. off-print bản in thêm riêng (một bài đăng...

Thêm vào từ điển của tôi
35785. psychometric (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
35786. currant nho Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
35787. entangle làm vướng vào, làm vướng mắc, l...

Thêm vào từ điển của tôi
35788. gasteropod (động vật học) loài chân bụng

Thêm vào từ điển của tôi
35789. maudlinism tính uỷ mị, tính hay khóc lóc s...

Thêm vào từ điển của tôi
35790. earth-bound bị giới hạn bởi đất, có đất bao...

Thêm vào từ điển của tôi