TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35801. blue-stone đồng sunfat

Thêm vào từ điển của tôi
35802. decasaulization sự chấm dứt việc sử dụng nhân c...

Thêm vào từ điển của tôi
35803. desolation sự tàn phá, sự làm tan hoang

Thêm vào từ điển của tôi
35804. impressionistic (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
35805. insalivation sự thấm nước bọt (thức ăn, tron...

Thêm vào từ điển của tôi
35806. rapaciousness tính tham lạm, sự tham tàn

Thêm vào từ điển của tôi
35807. encroachment sự xâm lấn, sự xâm phạm

Thêm vào từ điển của tôi
35808. etherial cao tít tầng mây, trên thinh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
35809. rabbet (kỹ thuật) đường xoi, đường rãn...

Thêm vào từ điển của tôi
35810. dapple-grey đốm xám

Thêm vào từ điển của tôi