TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35821. harpoon-gun súng phóng lao móc (đánh cá voi...

Thêm vào từ điển của tôi
35822. homeward-bound trở về nước; sắp trở về nước (t...

Thêm vào từ điển của tôi
35823. sugared có rắc đường, có cho đường; bọc...

Thêm vào từ điển của tôi
35824. tort (pháp lý) điều lầm lỗi; việc là...

Thêm vào từ điển của tôi
35825. dhole (Anh-Ân) chó rừng

Thêm vào từ điển của tôi
35826. gasconade thói khoe khoang khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
35827. vice-admiral phó đô đốc

Thêm vào từ điển của tôi
35828. circumfluent chảy quanh; bao quanh

Thêm vào từ điển của tôi
35829. glow-lamp đèn nóng sáng

Thêm vào từ điển của tôi
35830. iron-fisted nhẫn tâm, tàn bạo; độc đoán

Thêm vào từ điển của tôi