TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35841. aromatize làm cho thơm, ướp chất thơm

Thêm vào từ điển của tôi
35842. flageolet (âm nhạc) sáo dọc cổ

Thêm vào từ điển của tôi
35843. pawl (kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bá...

Thêm vào từ điển của tôi
35844. composing sự sáng tác

Thêm vào từ điển của tôi
35845. scanties (thông tục) xì líp (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
35846. sulphurate cho ngấm lưu huỳnh; xông lưu hu...

Thêm vào từ điển của tôi
35847. segmentary chia đoạn, chia khúc

Thêm vào từ điển của tôi
35848. otophone ống nghe (cho người nghễnh ngãn...

Thêm vào từ điển của tôi
35849. despondency sự nản lòng, sự ngã lòng; sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
35850. fornication sự gian dâm, sự thông dâm (với ...

Thêm vào từ điển của tôi