35831.
plaintive
than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não ...
Thêm vào từ điển của tôi
35832.
savoir vivre
phép xử thế, phép lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
35833.
smegmatic
(y học) có bựa sinh dục
Thêm vào từ điển của tôi
35834.
algerine
(thuộc) An-giê-ri
Thêm vào từ điển của tôi
35836.
demisable
có thể cho thuê, có thể cho mướ...
Thêm vào từ điển của tôi
35837.
unserviceable
không thể dùng được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
35838.
geodesy
khoa đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
35839.
attainability
sự có thể đạt tới được
Thêm vào từ điển của tôi
35840.
braggart
người khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi