TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35771. head-work công việc trí óc

Thêm vào từ điển của tôi
35772. impetigo (y học) bệnh chốc lở

Thêm vào từ điển của tôi
35773. misfeaser (pháp lý) người làm sai; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
35774. surfeit sự ăn uống nhiều quá

Thêm vào từ điển của tôi
35775. bareness sự trần trụi, sự trần truồng, s...

Thêm vào từ điển của tôi
35776. fluty thánh thót

Thêm vào từ điển của tôi
35777. groper (động vật học) cá mú

Thêm vào từ điển của tôi
35778. pali tiếng Pa-li (Ân-độ)

Thêm vào từ điển của tôi
35779. plim (tiếng địa phương) làm phình ra...

Thêm vào từ điển của tôi
35780. bulrush (thực vật học) cây hương bồ, câ...

Thêm vào từ điển của tôi