TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35761. enow (thơ ca) (như) enough

Thêm vào từ điển của tôi
35762. fescue thước trỏ (của thầy giáo)

Thêm vào từ điển của tôi
35763. gas-fire lò sưởi (đốt bằng) khí

Thêm vào từ điển của tôi
35764. pre-human trước khi có loài người

Thêm vào từ điển của tôi
35765. syenitic (địa lý,địa chất) (thuộc) xieni...

Thêm vào từ điển của tôi
35766. uxoriousness (thông tục) tính rất mực yêu vợ

Thêm vào từ điển của tôi
35767. parergon việc làm phụ, việc làm ngoài gi...

Thêm vào từ điển của tôi
35768. demos những người bình dân; dân chúng...

Thêm vào từ điển của tôi
35769. exoderm (sinh vật học) ngoại bì

Thêm vào từ điển của tôi
35770. monodrama kịch một vai

Thêm vào từ điển của tôi