TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35761. fitment đồ gỗ cố định

Thêm vào từ điển của tôi
35762. immure cầm tù, giam hãm

Thêm vào từ điển của tôi
35763. intractability tính cứng đầu cứng cổ, tính khó...

Thêm vào từ điển của tôi
35764. grumbly hay càu nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
35765. skean dao găm (ở Ai-len và Ê-cốt)

Thêm vào từ điển của tôi
35766. abulia (y học) chứng mất ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
35767. filthiness tính chất bẩn thỉu, tính chất d...

Thêm vào từ điển của tôi
35768. huntress người đàn bà đi săn

Thêm vào từ điển của tôi
35769. long-lived sống lâu

Thêm vào từ điển của tôi
35770. meltability tính có thể tan, tính có thể nấ...

Thêm vào từ điển của tôi