TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35731. perfidy sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo...

Thêm vào từ điển của tôi
35732. string-tie ca vát nhỏ bản

Thêm vào từ điển của tôi
35733. analects sách văn tuyển

Thêm vào từ điển của tôi
35734. welter đòn nặng

Thêm vào từ điển của tôi
35735. drag-chain xích cản (để chậm tốc độ của xe...

Thêm vào từ điển của tôi
35736. brain-fag (y học) bệnh suy nhược thần kin...

Thêm vào từ điển của tôi
35737. jump-seat ghế phụ lật lên lật xuống được ...

Thêm vào từ điển của tôi
35738. pyrometrical (thuộc) phép đo nhiệt cao

Thêm vào từ điển của tôi
35739. disarticulate làm rời các khớp nối; làm rời r...

Thêm vào từ điển của tôi
35740. unmitigated không giảm nhẹ, không dịu bớt

Thêm vào từ điển của tôi