35731.
opportune
hợp, thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
35732.
bailable
(pháp lý) có thể cho tạm tự do ...
Thêm vào từ điển của tôi
35733.
algebraist
nhà đại số học
Thêm vào từ điển của tôi
35734.
polyandrous
lấy nhiều chồng
Thêm vào từ điển của tôi
35735.
sternal
(giải phẫu) (thuộc) xương ức
Thêm vào từ điển của tôi
35736.
stoned
cỏ rải đá, lát đá
Thêm vào từ điển của tôi
35737.
beriberi
(y học) bệnh tê phù, bệnh bêrib...
Thêm vào từ điển của tôi
35738.
blockhead
người ngu dốt, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
35739.
opportunist
cơ hội chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
35740.
outlast
tồn tại lâu hơn, dùng được lâu ...
Thêm vào từ điển của tôi