TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35731. sentry-box chòi gác, bốt gác

Thêm vào từ điển của tôi
35732. enmity sự thù hằn

Thêm vào từ điển của tôi
35733. geometrician nhà hình học

Thêm vào từ điển của tôi
35734. leniency tính nhân hậu, tính hiền hậu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
35735. prawn (động vật học) tôm panđan

Thêm vào từ điển của tôi
35736. presentable bày ra được, phô ra được; chỉnh...

Thêm vào từ điển của tôi
35737. unmodern không hiện đại

Thêm vào từ điển của tôi
35738. evermore mãi mãi, đời đời

Thêm vào từ điển của tôi
35739. monkeyishness trò khỉ, trò nỡm, sự bắt chước ...

Thêm vào từ điển của tôi
35740. cartographer người chuyên vẽ bản đồ

Thêm vào từ điển của tôi