35711.
sudatoria
phòng tắm hơi nóng ((cũng) suda...
Thêm vào từ điển của tôi
35712.
usurp
lấn chiếm, chiếm đoạt; cướp, cư...
Thêm vào từ điển của tôi
35713.
pronate
đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...
Thêm vào từ điển của tôi
35714.
filiation
phận làm con
Thêm vào từ điển của tôi
35715.
foxhound
chó săn cáo
Thêm vào từ điển của tôi
35716.
lug
giun cát (thuộc loại giun nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
35717.
oppositionist
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người phản...
Thêm vào từ điển của tôi
35718.
paratroops
quân nhảy dù
Thêm vào từ điển của tôi
35719.
iolite
(khoáng chất) Iôlit
Thêm vào từ điển của tôi