35711.
holily
thiêng liêng, thần thánh
Thêm vào từ điển của tôi
35712.
sternal
(giải phẫu) (thuộc) xương ức
Thêm vào từ điển của tôi
35713.
unprotected
không được bảo vệ, không được b...
Thêm vào từ điển của tôi
35714.
beriberi
(y học) bệnh tê phù, bệnh bêrib...
Thêm vào từ điển của tôi
35716.
rhapsodical
khoa trương, kêu (văn)
Thêm vào từ điển của tôi
35717.
photophobia
(y học) chứng sợ ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi
35718.
privity
sự biết riêng (việc gì)
Thêm vào từ điển của tôi
35719.
surtout
(từ hiếm,nghĩa hiếm) áo choàng ...
Thêm vào từ điển của tôi