35691.
verticillate
(thực vật học) mọc vòng
Thêm vào từ điển của tôi
35692.
inditer
người sáng tác, người thảo, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
35693.
ground-ice
băng đáy
Thêm vào từ điển của tôi
35694.
editorialist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người viết xã ...
Thêm vào từ điển của tôi
35696.
spacing
sự để cách (ở máy chữ)
Thêm vào từ điển của tôi
35697.
maggoty
có giòi
Thêm vào từ điển của tôi
35698.
rousing
sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
35699.
mosquito boat
(hàng hải) tàu muỗi (loại tàu c...
Thêm vào từ điển của tôi
35700.
re-enforce
(+ pon) lại bắt buộc, lại bắt t...
Thêm vào từ điển của tôi