35671.
barberry
(thực vật học) giống cây hoàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
35672.
investigational
(thuộc) sự điều tra nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
35673.
de facto
về thực tế (không chính thức)
Thêm vào từ điển của tôi
35674.
undauntedness
tính ngoan cường; tính dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
35677.
infallibleness
tính không thể sai lầm được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
35678.
plexiform
(giải phẫu) hình đám rối
Thêm vào từ điển của tôi
35679.
wire-maker
người kéo (kim loại) thành sợi
Thêm vào từ điển của tôi
35680.
splenius
(giải phẫu) cơ gối
Thêm vào từ điển của tôi