TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35681. reed-pipe (âm nhạc) ống sáo bằng sậy

Thêm vào từ điển của tôi
35682. carcinoma (y học) ung thư biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
35683. misbelieve tin tưởng sai

Thêm vào từ điển của tôi
35684. ictus âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc th...

Thêm vào từ điển của tôi
35685. dioecious (thực vật học) khác gốc

Thêm vào từ điển của tôi
35686. doctrinist người theo chủ nghĩa học thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
35687. rose-colour màu hồng

Thêm vào từ điển của tôi
35688. imputation sự đổ tội, sự quy tội (cho ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
35689. sweetbread lá lách (bê) (dùng làm món ăn) ...

Thêm vào từ điển của tôi
35690. arability tính có thể trồng trọt được (đấ...

Thêm vào từ điển của tôi