35681.
space-writing
sự viết bài (cho báo) tính dòng...
Thêm vào từ điển của tôi
35682.
involuntary
không cố ý, không chủ tâm, vô t...
Thêm vào từ điển của tôi
35683.
pragmatism
(triết học) chủ nghĩa thực dụng
Thêm vào từ điển của tôi
35684.
broadly
rộng, rộng rãi
Thêm vào từ điển của tôi
35685.
varnishing-day
ngày sang sửa tranh (trước hôm ...
Thêm vào từ điển của tôi
35686.
fermentable
có thể lên men được
Thêm vào từ điển của tôi
35687.
owing
còn phải trả nợ
Thêm vào từ điển của tôi
35688.
rouser
người đánh thức
Thêm vào từ điển của tôi
35689.
beautician
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ v...
Thêm vào từ điển của tôi
35690.
disinter
khai quật, đào lên, đào mả
Thêm vào từ điển của tôi