35652.
shop-girl
cô bán hàng
Thêm vào từ điển của tôi
35654.
laud
lời tán dương, lời ca ngợi, lời...
Thêm vào từ điển của tôi
35655.
subvention
tiền trợ cấp, tiền phụ cấp
Thêm vào từ điển của tôi
35656.
adrenalin
(y học) Adrenalin
Thêm vào từ điển của tôi
35657.
wiry
cứng (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
35658.
fat-head
người đần độn, người ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
35659.
scherzando
(âm nhạc) đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
35660.
scrimmager
(thể dục,thể thao) tiền đạo (bó...
Thêm vào từ điển của tôi