TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35651. abetment sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...

Thêm vào từ điển của tôi
35652. air-route đường hàng không

Thêm vào từ điển của tôi
35653. date-palm (thực vật học) cây chà là

Thêm vào từ điển của tôi
35654. flammenwerfer súng phun lửa

Thêm vào từ điển của tôi
35655. heel-piece miếng da gót (giày)

Thêm vào từ điển của tôi
35656. summer school lớp hè (ở đại học)

Thêm vào từ điển của tôi
35657. valorize (thương nghiệp) bình ổn giá (hà...

Thêm vào từ điển của tôi
35658. paper-chase (thể dục,thể thao) trò chạy việ...

Thêm vào từ điển của tôi
35659. seismologist nhà nghiên cứu địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
35660. iconographical (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...

Thêm vào từ điển của tôi