35651.
pigpen
chuồng lợn
Thêm vào từ điển của tôi
35652.
treasury
kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
35653.
eusol
(viết tắt) của Edinburgh Univer...
Thêm vào từ điển của tôi
35654.
glanders
(thú y học) bệnh loét mũi truyề...
Thêm vào từ điển của tôi
35655.
linoleum
vải sơn lót sàn (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
35657.
alchemize
làm biến đổi (như thể bằng thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi
35658.
place-kick
(thể dục,thể thao) cú đặt bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
35659.
scrimmage
cuộc ẩu đả; sự cãi lộn, sự tran...
Thêm vào từ điển của tôi
35660.
scherzando
(âm nhạc) đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi