35651.
skyscape
cảnh bầu trời
Thêm vào từ điển của tôi
35653.
skyway
đường hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
35654.
unbigoted
không tin mù quáng
Thêm vào từ điển của tôi
35655.
campanulaceous
(thực vật học) (thuộc) họ hoa c...
Thêm vào từ điển của tôi
35656.
clapboard
ván che (ván ghép theo kiểu lợp...
Thêm vào từ điển của tôi
35657.
accustom
làm cho quen, tập cho quen
Thêm vào từ điển của tôi
35658.
inactivate
làm cho không hoạt động
Thêm vào từ điển của tôi
35659.
upper-cut
(thể dục,thể thao) qu đấm móc
Thêm vào từ điển của tôi
35660.
alacrity
sự sốt sắng
Thêm vào từ điển của tôi