33462.
slangy
(thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...
Thêm vào từ điển của tôi
33463.
blighty
(quân sự), (từ lóng) nước Anh
Thêm vào từ điển của tôi
33464.
tonsillitis
(y học) viêm hạnh nhân, viêm am...
Thêm vào từ điển của tôi
33465.
wire-tap
nghe trộm dây nói (bằng cách mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
33466.
senatus
viện nguyên lão (cổ La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
33467.
firkin
thùng nhỏ (đựng bơ, rượu, cá......
Thêm vào từ điển của tôi
33468.
hylozoism
(triết học) thuyết vật hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
33469.
enwreathe
kết vòng hoa quanh (cái gì); đặ...
Thêm vào từ điển của tôi
33470.
unpremeditated
không định trước, không suy tín...
Thêm vào từ điển của tôi