33441.
calumniate
nói xấu; vu khống
Thêm vào từ điển của tôi
33442.
obstetrical
(y học) (thuộc) khoa sản
Thêm vào từ điển của tôi
33443.
transmute
làm biến đổi, làm biến hoá
Thêm vào từ điển của tôi
33444.
window-case
tủ kính bày hàng
Thêm vào từ điển của tôi
33446.
disreputable
làm mang tai tiếng, làm ô danh,...
Thêm vào từ điển của tôi
33447.
relief map
bản đồ địa hình nổi
Thêm vào từ điển của tôi
33448.
tiff
(thông tục) sự bất hoà, sự xích...
Thêm vào từ điển của tôi
33449.
moonless
không trăng
Thêm vào từ điển của tôi
33450.
paymaster
người phát lương
Thêm vào từ điển của tôi