TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33441. souter (Ê-cốt) thợ đóng giày, thợ chữa...

Thêm vào từ điển của tôi
33442. rationalism chủ nghĩa duy lý

Thêm vào từ điển của tôi
33443. worm-hole lỗ sâu, lỗ mọt (trong gỗ, trái ...

Thêm vào từ điển của tôi
33444. bogie (ngành đường sắt) giá chuyển hư...

Thêm vào từ điển của tôi
33445. embryogenesis (động vật học) sự phát sinh phô...

Thêm vào từ điển của tôi
33446. hooliganism tính du côn, tính lưu manh

Thêm vào từ điển của tôi
33447. occidentalist người theo văn minh phương tây

Thêm vào từ điển của tôi
33448. doubloon (sử học) đồng đublum (tiền vàng...

Thêm vào từ điển của tôi
33449. accustom làm cho quen, tập cho quen

Thêm vào từ điển của tôi
33450. gist lý do chính, nguyên nhân chính

Thêm vào từ điển của tôi