33431.
seagoing
vượt biển, đi biển
Thêm vào từ điển của tôi
33432.
stock-still
không nhúc nhích, yên như phỗng
Thêm vào từ điển của tôi
33433.
vanillin
(hoá học) vanilin
Thêm vào từ điển của tôi
33434.
cab-rank
dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe...
Thêm vào từ điển của tôi
33435.
fossilization
sự hoá đá, sự hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
33437.
inaccessibility
sự không tới được, sự không tới...
Thêm vào từ điển của tôi
33438.
conn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khiễn, lá...
Thêm vào từ điển của tôi
33439.
excommunicatory
(tôn giáo) để rút phép thông cô...
Thêm vào từ điển của tôi