TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33421. galliot thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...

Thêm vào từ điển của tôi
33422. abjectness sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê t...

Thêm vào từ điển của tôi
33423. pop-off (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nói bừa ...

Thêm vào từ điển của tôi
33424. contiguousness sự kề nhau, sự giáp nhau, sự ti...

Thêm vào từ điển của tôi
33425. refectory phòng ăn, nhà ăn (ở trường học,...

Thêm vào từ điển của tôi
33426. wing-span si cánh

Thêm vào từ điển của tôi
33427. jacquard loom khung dệt jăcka

Thêm vào từ điển của tôi
33428. nictation sự nháy mắt

Thêm vào từ điển của tôi
33429. latchkey chìa khoá rập ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
33430. bell-push nút chuông (chuông điện)

Thêm vào từ điển của tôi