TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33471. ascendant đang lên

Thêm vào từ điển của tôi
33472. infant-school trường mẫu giáo; vườn trẻ

Thêm vào từ điển của tôi
33473. unlovable không đáng yêu; khó ưa, khó thư...

Thêm vào từ điển của tôi
33474. intersperse rắc, rải

Thêm vào từ điển của tôi
33475. satyr thần dê

Thêm vào từ điển của tôi
33476. operatize viết thành opêra; phổ thành opê...

Thêm vào từ điển của tôi
33477. systemization sự hệ thống hoá

Thêm vào từ điển của tôi
33478. miseteem đánh giá thấp; thiếu tôn trọng

Thêm vào từ điển của tôi
33479. timpani (âm nhạc) trống lục lạc

Thêm vào từ điển của tôi
33480. night-piece bức vẽ cảnh đêm

Thêm vào từ điển của tôi