TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33491. discovert (pháp lý) chưa lấy chồng; không...

Thêm vào từ điển của tôi
33492. footer (từ lóng) môn bóng đá

Thêm vào từ điển của tôi
33493. impel đẩy, đẩy về phía trước

Thêm vào từ điển của tôi
33494. loamy (thuộc) đất nhiều mùn

Thêm vào từ điển của tôi
33495. outwear bền hơn, dùng được lâu hơn

Thêm vào từ điển của tôi
33496. simultaneity sự đồng thời; tính đồng thời

Thêm vào từ điển của tôi
33497. tumuli nấm mồ

Thêm vào từ điển của tôi
33498. pirouette thế xoay tròn (trên một bàn châ...

Thêm vào từ điển của tôi
33499. transom (kiến trúc) đố cửa trên (cửa, c...

Thêm vào từ điển của tôi
33500. paper-back sách bìa thường

Thêm vào từ điển của tôi