32081.
screw-ball
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gà...
Thêm vào từ điển của tôi
32082.
acetic
(hoá học) axetic; (thuộc) giấm
Thêm vào từ điển của tôi
32083.
durance
(pháp lý) sự giam cầm, sự cầm t...
Thêm vào từ điển của tôi
32084.
origination
nguồn gốc, căn nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
32085.
credence
sự tin; lòng tin; tín ngưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
32086.
pittance
thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao r...
Thêm vào từ điển của tôi
32087.
trolly
xe hai bánh đẩy tay
Thêm vào từ điển của tôi
32088.
barber
thợ cạo, thợ cắt tóc
Thêm vào từ điển của tôi
32089.
pigeon-pair
cặp trai gái sinh đôi
Thêm vào từ điển của tôi
32090.
undaunted
không bị khuất phục; ngoan cườn...
Thêm vào từ điển của tôi