32081.
cogitativeness
tính hay suy nghĩ, tính hay ngẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
32082.
speculum
(y học) cái banh
Thêm vào từ điển của tôi
32083.
pitch-black
tối đen như mực
Thêm vào từ điển của tôi
32084.
cognatation
sự thân thuộc họ hàng, quan hệ ...
Thêm vào từ điển của tôi
32085.
continual
liên tục, liên miên
Thêm vào từ điển của tôi
32086.
limpidity
trạng thái trong trẻo, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi
32087.
merman
(thần thoại,thần học) người cá
Thêm vào từ điển của tôi
32088.
vintnery
nghề buôn rượu vang
Thêm vào từ điển của tôi
32089.
ajar
mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa)
Thêm vào từ điển của tôi