32091.
kestrel
(động vật học) chim cắt
Thêm vào từ điển của tôi
32092.
mamillae
núm vú, đầu vú
Thêm vào từ điển của tôi
32093.
durn
(từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ...
Thêm vào từ điển của tôi
32094.
night-club
câu lạc bộ đêm
Thêm vào từ điển của tôi
32095.
seasick
say sóng
Thêm vào từ điển của tôi
32096.
sen
đồng xen (một xu, tiền Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
32097.
errand-boy
chú bé chạy việc vặt
Thêm vào từ điển của tôi
32098.
naiad
nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp...
Thêm vào từ điển của tôi
32099.
irrigational
(thuộc) sự tưới
Thêm vào từ điển của tôi
32100.
umber
màu nâu đen
Thêm vào từ điển của tôi