32091.
screw-ball
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gà...
Thêm vào từ điển của tôi
32092.
acetic
(hoá học) axetic; (thuộc) giấm
Thêm vào từ điển của tôi
32093.
alpinist
người leo núi
Thêm vào từ điển của tôi
32094.
durance
(pháp lý) sự giam cầm, sự cầm t...
Thêm vào từ điển của tôi
32095.
origination
nguồn gốc, căn nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
32096.
credence
sự tin; lòng tin; tín ngưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
32097.
pittance
thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao r...
Thêm vào từ điển của tôi
32098.
trolly
xe hai bánh đẩy tay
Thêm vào từ điển của tôi
32099.
barber
thợ cạo, thợ cắt tóc
Thêm vào từ điển của tôi
32100.
pigeon-pair
cặp trai gái sinh đôi
Thêm vào từ điển của tôi