TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32061. steenkirk (sử học) cái ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
32062. recalcitrance tính hay câi lại, tính hay chốn...

Thêm vào từ điển của tôi
32063. irreligion sự không tín ngưỡng; sự không t...

Thêm vào từ điển của tôi
32064. market-day ngày phiên chợ

Thêm vào từ điển của tôi
32065. purslane (thực vật học) cây rau sam

Thêm vào từ điển của tôi
32066. intendant quản đốc

Thêm vào từ điển của tôi
32067. semi-cylinder hình nửa trụ

Thêm vào từ điển của tôi
32068. cloud-cuckoo-land cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
32069. fabricant (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo,...

Thêm vào từ điển của tôi
32070. overshoe giày bao (xỏ vào ngoài giày thư...

Thêm vào từ điển của tôi