32051.
lexicon
từ điển (Hy-lạp, A-rập)
Thêm vào từ điển của tôi
32052.
rathe
(thơ ca) nở sớm, chín sớm, có s...
Thêm vào từ điển của tôi
32053.
hydrophobia
chứng sợ nước
Thêm vào từ điển của tôi
32054.
catechise
dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
Thêm vào từ điển của tôi
32055.
deteriorate
làm hư hỏng
Thêm vào từ điển của tôi
32056.
wash-tub
chậu giặt
Thêm vào từ điển của tôi
32057.
papula
(sinh vật học) nốt nhú
Thêm vào từ điển của tôi
32058.
ring-finger
ngón nhẫn (ngón tay)
Thêm vào từ điển của tôi
32059.
ring-master
người chỉ đạo biểu diễn (xiếc)
Thêm vào từ điển của tôi
32060.
bauble
đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
Thêm vào từ điển của tôi