TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32031. unrewarded không được thưởng, không được t...

Thêm vào từ điển của tôi
32032. detainer sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)

Thêm vào từ điển của tôi
32033. wedding-present quà mừng đám cưới

Thêm vào từ điển của tôi
32034. puddingy như bánh putđinh

Thêm vào từ điển của tôi
32035. unridable không thể cưỡi được (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
32036. reek mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối

Thêm vào từ điển của tôi
32037. voodoo sự dùng tà thuật, sự tin tà thu...

Thêm vào từ điển của tôi
32038. impute đổ (tội...) cho, quy (tội...) c...

Thêm vào từ điển của tôi
32039. blasphemy lời báng bổ

Thêm vào từ điển của tôi
32040. hessian vải bao bố (bằng gai, đay)

Thêm vào từ điển của tôi