32031.
air-raid
(thuộc) sự oanh tạc bằng máy ba...
Thêm vào từ điển của tôi
32032.
katamorphism
(địa lý,ddịa chất) hiện tượng b...
Thêm vào từ điển của tôi
32033.
catalytic
(hoá học) xúc tác
Thêm vào từ điển của tôi
32034.
malaria
bệnh sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi
32035.
nucleolus
(sinh vật học) hạch nhân
Thêm vào từ điển của tôi
32036.
accordant
((thường) + with) thích hợp, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
32037.
specs
(thông tục) kính (đeo mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
32038.
endocardium
(giải phẫu) màng trong tim
Thêm vào từ điển của tôi
32039.
meadowy
(thuộc) đồng cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
32040.
intendance
chức vị quản đốc
Thêm vào từ điển của tôi