32011.
eyre
(sử học) toà án lưu động
Thêm vào từ điển của tôi
32012.
partake
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
32014.
salivate
làm chảy nước bọt, làm chảy nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
32015.
mockingly
chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
Thêm vào từ điển của tôi
32016.
sea-green
xanh màu nước biển
Thêm vào từ điển của tôi
32017.
nebular
(thiên văn học) (thuộc) tinh vâ...
Thêm vào từ điển của tôi
32018.
valuation
sự định giá, sự đánh giá
Thêm vào từ điển của tôi
32019.
inestimable
không thể đánh giá được, vô giá
Thêm vào từ điển của tôi
32020.
point-blank
bắn thẳng (phát súng)
Thêm vào từ điển của tôi