32011.
incogitability
tính không mường tượng được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
32012.
saracen
(sử học) dân du mục xa-ra-xen (...
Thêm vào từ điển của tôi
32014.
darter
người phóng (lao...)
Thêm vào từ điển của tôi
32015.
tergiversate
nói quanh, tìm cớ thoái thác; l...
Thêm vào từ điển của tôi
32016.
allopathy
(y học) phép chữa đối chứng
Thêm vào từ điển của tôi
32017.
andante
(âm nhạc) thong thả
Thêm vào từ điển của tôi
32018.
gainst
(thơ ca) (như) against
Thêm vào từ điển của tôi
32019.
house-breaking
sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ...
Thêm vào từ điển của tôi
32020.
bucko
(hàng hải), (từ lóng) người hu...
Thêm vào từ điển của tôi