31981.
babbler
người nói nhiều; người hay bép ...
Thêm vào từ điển của tôi
31982.
bryology
môn nghiên cứu rêu
Thêm vào từ điển của tôi
31983.
introvert
cái lồng tụt vào trong (như ruộ...
Thêm vào từ điển của tôi
31984.
improbability
tính không chắc có thực, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
31985.
vengeful
hay nghĩ đến việc báo thù
Thêm vào từ điển của tôi
31986.
typic
tiêu biểu, điển hình ((cũng) ty...
Thêm vào từ điển của tôi
31987.
scant
ít, hiếm, không đủ
Thêm vào từ điển của tôi
31988.
aurochs
(động vật học) bò rừng Châu âu
Thêm vào từ điển của tôi
31989.
overprint
(ngành in) cái in thừa, cái in ...
Thêm vào từ điển của tôi
31990.
steamship
tàu chạy bằng hơi nước
Thêm vào từ điển của tôi