TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31951. sportive vui tính, hay đùa cợt

Thêm vào từ điển của tôi
31952. antisocial phản xã hội

Thêm vào từ điển của tôi
31953. guana phân chim (ở Nam-Mỹ và các đảo ...

Thêm vào từ điển của tôi
31954. sagger sạp nung đồ gốm (bằng đất sét c...

Thêm vào từ điển của tôi
31955. sociology xã hội học

Thêm vào từ điển của tôi
31956. transferable có thể dời chuyển, có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
31957. estuarine (thuộc) cửa sông

Thêm vào từ điển của tôi
31958. constriction sự thắt, sự siết, sự co khít

Thêm vào từ điển của tôi
31959. trier người thử, người làm thử

Thêm vào từ điển của tôi
31960. convincingness sức thuyết phục

Thêm vào từ điển của tôi