TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31951. apostolical (thuộc) tông đồ, có tính chất t...

Thêm vào từ điển của tôi
31952. benzene (hoá học) Benzen ((cũng) benzol...

Thêm vào từ điển của tôi
31953. infelicific không đem lại hạnh phúc

Thêm vào từ điển của tôi
31954. self-dependence sự hy sinh, sự dựa vào sức mình

Thêm vào từ điển của tôi
31955. sanctimonious phô trương sự mộ đạo, phô trươn...

Thêm vào từ điển của tôi
31956. cadet con thứ (trong gia đình)

Thêm vào từ điển của tôi
31957. fish-breeding nghề nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
31958. smash-up sự phá huỷ hoàn toàn, sự tiêu d...

Thêm vào từ điển của tôi
31959. sterilization sự khử trùng, sự làm tiệt trùng

Thêm vào từ điển của tôi
31960. engulfment sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuốn...

Thêm vào từ điển của tôi