TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31931. peeved (từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, c...

Thêm vào từ điển của tôi
31932. woeful buồn rầu, thiểu não (người)

Thêm vào từ điển của tôi
31933. bronco ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở Ca-l...

Thêm vào từ điển của tôi
31934. squireling địa chủ nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
31935. ague cơn sốt rét

Thêm vào từ điển của tôi
31936. aliped (động vật học) có chân cánh

Thêm vào từ điển của tôi
31937. tithe thuế thập phân

Thêm vào từ điển của tôi
31938. nestle nép mình, náu mình, rúc vào

Thêm vào từ điển của tôi
31939. aliquote (toán học) ước số

Thêm vào từ điển của tôi
31940. demonstrability tính có thể chứng minh được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi