31902.
souter
(Ê-cốt) thợ đóng giày, thợ chữa...
Thêm vào từ điển của tôi
31903.
serrulated
có răng cưa nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
31904.
heliograph
máy quang báo (dụng cụ truyền t...
Thêm vào từ điển của tôi
31905.
open-faced
có vẻ mặt chân thật, chân thật ...
Thêm vào từ điển của tôi
31906.
pustular
(thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc ...
Thêm vào từ điển của tôi
31907.
duplicator
máy sao chép; máy chữ đánh được...
Thêm vào từ điển của tôi
31908.
erigeron
(thực vật học) giống có tai hùm
Thêm vào từ điển của tôi
31909.
hewer
người chặt, người đốn (cây); ng...
Thêm vào từ điển của tôi
31910.
day-star
sao mai
Thêm vào từ điển của tôi