TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31901. hydrostherapeutic (y học) chữa bằng nước

Thêm vào từ điển của tôi
31902. souter (Ê-cốt) thợ đóng giày, thợ chữa...

Thêm vào từ điển của tôi
31903. serrulated có răng cưa nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
31904. heliograph máy quang báo (dụng cụ truyền t...

Thêm vào từ điển của tôi
31905. open-faced có vẻ mặt chân thật, chân thật ...

Thêm vào từ điển của tôi
31906. pustular (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc ...

Thêm vào từ điển của tôi
31907. duplicator máy sao chép; máy chữ đánh được...

Thêm vào từ điển của tôi
31908. erigeron (thực vật học) giống có tai hùm

Thêm vào từ điển của tôi
31909. hewer người chặt, người đốn (cây); ng...

Thêm vào từ điển của tôi
31910. day-star sao mai

Thêm vào từ điển của tôi