32021.
dechristianize
làm mất tính chất công giáo
Thêm vào từ điển của tôi
32022.
botany
thực vật học
Thêm vào từ điển của tôi
32023.
come-and-go
sự đi đi lại lại, sự đi tới đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
32024.
gym
(như) gymnasium
Thêm vào từ điển của tôi
32025.
ventriloquist
người nói tiếng bụng
Thêm vào từ điển của tôi
32026.
antennal
(thuộc) râu (của sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
32027.
eyre
(sử học) toà án lưu động
Thêm vào từ điển của tôi
32028.
partake
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
32030.
salivate
làm chảy nước bọt, làm chảy nướ...
Thêm vào từ điển của tôi