32071.
shawm
(âm nhạc) kèn cổ
Thêm vào từ điển của tôi
32072.
moronic
(thuộc) người trẻ nít
Thêm vào từ điển của tôi
32073.
hangers-on
kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn
Thêm vào từ điển của tôi
32074.
rough-dry
phơi khô (quần áo) mà không là
Thêm vào từ điển của tôi
32075.
dowdyish
ăn mặc vụng, ăn mặc không lịch ...
Thêm vào từ điển của tôi
32076.
inspirable
có thể gây cảm hứng, có thể tru...
Thêm vào từ điển của tôi
32078.
contralto
(âm nhạc) giọng nữ trầm
Thêm vào từ điển của tôi
32079.
devalorize
làm giảm giá, phá giá (tiền tệ)
Thêm vào từ điển của tôi
32080.
nuzzle
hít, đánh hơi, ngửi (chó)
Thêm vào từ điển của tôi