30671.
dives
(kinh thánh) phú ông
Thêm vào từ điển của tôi
30672.
all-up
(hàng không) tổng trọng lượng b...
Thêm vào từ điển của tôi
30673.
cross-action
(pháp lý) sự kiện ngược lại, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
30674.
exoterical
(thuộc) thuyết công khai
Thêm vào từ điển của tôi
30675.
ministerialist
người thuộc phái ủng hộ chính p...
Thêm vào từ điển của tôi
30676.
allah
(tôn giáo) thánh A-la, đức A-la
Thêm vào từ điển của tôi
30678.
ironclad
bọc sắt
Thêm vào từ điển của tôi
30679.
door-post
gióng cửa, trụ cửa
Thêm vào từ điển của tôi