30691.
uncondensed
không cô đặc (chất nước); không...
Thêm vào từ điển của tôi
30692.
equalitarianism
(chính trị) chủ nghĩa bình đẳng
Thêm vào từ điển của tôi
30693.
yashmak
mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo)
Thêm vào từ điển của tôi
30694.
sea otter
(động vật học) rái cá biển
Thêm vào từ điển của tôi
30695.
sulkiness
tính hờn dỗi
Thêm vào từ điển của tôi
30696.
sapor
tính có vị, tính gây vị
Thêm vào từ điển của tôi
30697.
deforest
phá rừng; phát quang
Thêm vào từ điển của tôi
30698.
homologous
tương đồng, tương ứng
Thêm vào từ điển của tôi
30699.
sea pass
giấy thông hành mặt biển (cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
30700.
totemist
người tín ngưỡng tôtem
Thêm vào từ điển của tôi