29051.
plethora
(y học) trạng thái quá thừa (má...
Thêm vào từ điển của tôi
29052.
dog-eat-dog
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tranh giành cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
29053.
inextirpableness
sự không nhỗ rễ được, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
29054.
time-server
kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Thêm vào từ điển của tôi
29055.
dissolute
chơi bời phóng đãng
Thêm vào từ điển của tôi
29056.
delirium
(y học) tình trang mê sảng; cơn...
Thêm vào từ điển của tôi
29057.
economics
khoa kinh tế chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
29058.
imitability
tính có thể bắt chước được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
29059.
carnage
sự chém giết, sự tàn sát
Thêm vào từ điển của tôi
29060.
grantee
người được ban (cái gì)
Thêm vào từ điển của tôi