29081.
misogynist
người ghét kết hôn
Thêm vào từ điển của tôi
29082.
attainment
sự đạt được
Thêm vào từ điển của tôi
29084.
usufructuary
(thuộc) quyền hoa lợi
Thêm vào từ điển của tôi
29085.
conditional
ước định, quy định
Thêm vào từ điển của tôi
29086.
vest
áo lót
Thêm vào từ điển của tôi
29087.
coast-defence
sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuầ...
Thêm vào từ điển của tôi
29088.
law-abiding
tôn trọng luật pháp, tuân theo ...
Thêm vào từ điển của tôi
29089.
underdone
chưa chín (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
29090.
hypostasis
(y học) chứng ứ máu chỗ thấp
Thêm vào từ điển của tôi