29081.
paddywhack
(thông tục) Paddy người Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
29082.
superterrene
ở trên trái đất, ở trên mặt đất
Thêm vào từ điển của tôi
29083.
feed-pipe
(kỹ thuật) ống cung cấp, ống ti...
Thêm vào từ điển của tôi
29084.
hatcher
gà ấp
Thêm vào từ điển của tôi
29085.
obsolescence
sự không còn dùng nữa, tính cũ ...
Thêm vào từ điển của tôi
29086.
selvedge
rìa (tấm vải); đường viền (cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
29087.
afflict
làm đau đớn, làm đau buồn, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
29088.
discourteous
bất lịch sự, thiếu lễ độ; thô l...
Thêm vào từ điển của tôi
29089.
dulness
sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
29090.
levee
buổi chiêu đâi (của nhà vua hay...
Thêm vào từ điển của tôi