29111.
hindi
tiếng Hin-ddi (Ân-ddộ)
Thêm vào từ điển của tôi
29112.
suitability
sự hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
29113.
sofa bed
giường xôfa (một loại xôfa có t...
Thêm vào từ điển của tôi
29114.
sapling
cây nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
29115.
guff
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
29116.
maxilla
hàm trên
Thêm vào từ điển của tôi
29117.
ruling
sự cai trị, sự trị vì, sự thống...
Thêm vào từ điển của tôi
29118.
subornation
sự hối lộ, sự mua chuộc (người ...
Thêm vào từ điển của tôi
29119.
cracksman
kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy ...
Thêm vào từ điển của tôi
29120.
dormancy
tình trạng ngủ ((nghĩa đen) & (...
Thêm vào từ điển của tôi