TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29121. thorax (giải phẫu), (động vật học) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
29122. concha (giải phẫu) loa tai ((cũng) con...

Thêm vào từ điển của tôi
29123. caboose (hàng hải) bếp trên boong

Thêm vào từ điển của tôi
29124. swine's-snout (thực vật học) cây bồ công anh ...

Thêm vào từ điển của tôi
29125. operatize viết thành opêra; phổ thành opê...

Thêm vào từ điển của tôi
29126. brimstone lưu huỳnh

Thêm vào từ điển của tôi
29127. upwards đi lên, hướng lên, lên

Thêm vào từ điển của tôi
29128. exsanguination sự hút hết máu; sự kiệt máu

Thêm vào từ điển của tôi
29129. squama (sinh vật học) vảy

Thêm vào từ điển của tôi
29130. grotesqueness tính lố bịch, tính kỳ cục

Thêm vào từ điển của tôi