TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29151. dissociate (+ from) phân ra, tách ra

Thêm vào từ điển của tôi
29152. connote bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
29153. scenical (thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch ...

Thêm vào từ điển của tôi
29154. dog-eat-dog (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tranh giành cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
29155. time-server kẻ xu thời, kẻ cơ hội

Thêm vào từ điển của tôi
29156. gambling-house sòng bạc

Thêm vào từ điển của tôi
29157. inimitableness tính không thể bắt chước được

Thêm vào từ điển của tôi
29158. irreverent thiếu tôn kính, bất kính

Thêm vào từ điển của tôi
29159. delirium (y học) tình trang mê sảng; cơn...

Thêm vào từ điển của tôi
29160. imitability tính có thể bắt chước được; tín...

Thêm vào từ điển của tôi