29182.
triad
bộ ba
Thêm vào từ điển của tôi
29183.
rowing
sự chèo thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
29184.
fishmonger
người bán cá, người buôn cá
Thêm vào từ điển của tôi
29185.
landing craft
tàu đổ bộ, xuồng đổ b
Thêm vào từ điển của tôi
29186.
growler
người hay càu nhàu
Thêm vào từ điển của tôi
29187.
disuse
sự bỏ đi, sự không dùng đến
Thêm vào từ điển của tôi
29188.
omnibus-train
(ngành đường sắt) xe chợ (ga nà...
Thêm vào từ điển của tôi
29189.
nasalize
phát âm theo giọng mũi; nói giọ...
Thêm vào từ điển của tôi
29190.
petulance
tính nóng nảy; tính hay hờn mát...
Thêm vào từ điển của tôi