28161.
snaggy
có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28162.
purification
sự làm sạch, sự lọc trong, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
28163.
novelization
sự viết thành tiểu thuyết, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
28164.
pompano
(động vật học) cá nục (ở quần đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28166.
cosh
(từ lóng) cái dùi cui
Thêm vào từ điển của tôi
28167.
exuviate
lột (da, vỏ...) (cua, rắn...)
Thêm vào từ điển của tôi
28168.
vengeful
hay nghĩ đến việc báo thù
Thêm vào từ điển của tôi
28169.
pterosaur
(động vật học) thằn lằn bay (na...
Thêm vào từ điển của tôi
28170.
easel
giá vẽ (của hoạ sĩ); giá bảng đ...
Thêm vào từ điển của tôi