28141.
dualistic
(triết học) nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
28142.
neurology
khoa thần kinh, thần kinh học
Thêm vào từ điển của tôi
28143.
oedema
(y học) phù, nề
Thêm vào từ điển của tôi
28144.
reticent
trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28145.
deferment
sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậ...
Thêm vào từ điển của tôi
28146.
motorization
sự cơ giới hoá, sự lắp động cơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
28147.
roll-call
sự gọi tên, sự điểm danh
Thêm vào từ điển của tôi
28150.
decahedron
(toán học) khối mười mặt
Thêm vào từ điển của tôi