28141.
ecclesiastic
(tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
Thêm vào từ điển của tôi
28142.
tessellated
khảm; lát đá hoa nhiều màu
Thêm vào từ điển của tôi
28143.
persistence
tính kiên gan, tính bền bỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28144.
soused
(từ lóng) say tuý luý, say bí t...
Thêm vào từ điển của tôi
28145.
blazonry
nghệ thuật làm huy hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
28146.
electoral
(thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử t...
Thêm vào từ điển của tôi
28147.
ringlet
món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
28148.
molasses
mật; nước rỉ đường ((cũng) trea...
Thêm vào từ điển của tôi
28149.
loch
(Ê-cốt) hồ
Thêm vào từ điển của tôi
28150.
subsumption
sự xếp, sự gộp (một cá thể vào ...
Thêm vào từ điển của tôi